ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đội nón" (1件)
đội nón
日本語
フ帽子をかぶる
Người nông dân đội nón lá để che nắng khi làm việc ngoài đồng.
農民は畑で働く時、日差しを避けるために帽子をかぶる。
類語検索結果 "đội nón" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đội nón" (1件)
Người nông dân đội nón lá để che nắng khi làm việc ngoài đồng.
農民は畑で働く時、日差しを避けるために帽子をかぶる。
